Máy chuẩn độ điện thế Ti-40 Ti-50
Mô tả
Ti-40
May phan tich the tich bang phuong phap do dien the voi man hinh LCD va he thong huong dan thong minh
Buret co the thay the: chon loai 10 ml hoac 20 ml
Cac che do phan tich the tich: DET, MET, SET va MAT
hieu chinh va do pH duoc ho tro
Luu toi da 50 bo du lieu phan tich (tuong thich voi tieu chuan GLP)
Giao tiep RS-232/USB de dieu khien may tinh va xuat ra may in
Do phan giai buret: 1/14000, do lap lai: 0,2%
1. 【Man hinh LCD & He thong huong dan thong minh】 Co man hinh LCD va he thong huong dan thong minh cung cap huong dan tung buoc cho viec van hanh, giup nguoi su dung — ca nguoi co kinh nghiem lan nguoi moi bat dau — de dang lam chu thiet bi.
2. 【Buret độ chính xác cao có thể thay thế】 Hỗ trợ buret có thể thay thế với hai dung tích: 10 ml (độ chính xác ±0,025 ml) và 20 ml (độ chính xác ±0,035 ml), mang lại tính linh hoạt cho các ứng dụng chuẩn độ khác nhau. Độ phân giải buret đạt 1/14.000 với độ lặp lại 0,2%.
3. 【Nhiều chế độ chuẩn độ】 Hỗ trợ bốn chế độ chuẩn độ để đáp ứng các yêu cầu phân tích đa dạng: DET (chuẩn độ điểm tương đương động), MET (chuẩn độ điểm tương đương đơn điệu), SET (chuẩn độ điểm kết thúc được thiết lập trước) và MAT (chuẩn độ thủ công), cung cấp tính linh hoạt tối đa cho các loại mẫu và phương pháp khác nhau.
4. 【Hiệu chuẩn & đo pH】 Chức năng hiệu chuẩn và đo pH tích hợp hỗ trợ cả phép đo pH và mV, mở rộng phạm vi ứng dụng vượt ra ngoài phân tích chuẩn độ truyền thống.
5. 【Quản lý dữ liệu tuân thủ GLP】 Lưu trữ tối đa 50 bộ dữ liệu chuẩn độ theo yêu cầu GLP, cùng với đường cong chuẩn độ mới nhất. Đảm bảo tính toàn vẹn, khả năng truy xuất và tuân thủ quy định đối với các phòng kiểm soát chất lượng.
6. 【Bộ đo độ chính xác cao】 Dải đo của bộ đo bao gồm (-1800,0–1800,0) mV và (0,00–14,00) pH, với độ phân giải 0,1 mV và 0,01 pH. Đạt độ chính xác pH ±0,01 pH và độ chính xác mV ±0,05%FS, độ dao động chỉ ±0,3 mV/3 giờ nhằm đảm bảo độ ổn định vượt trội.
7. 【Bù nhiệt độ tự động】 Chức năng bù nhiệt độ tích hợp có dải -5,0–105,0°C, độ phân giải 0,1°C và độ chính xác ±0,3°C, đảm bảo kết quả chính xác trong mọi điều kiện nhiệt độ khác nhau.
8. 【Kết nối dữ liệu linh hoạt】 Trang bị giao diện truyền thông RS-232 để dễ dàng truyền dữ liệu sang máy in, đồng thời có các giao diện USB/RS-232 để điều khiển bằng máy tính, cho phép quản lý dữ liệu toàn diện và vận hành tự động.
9. 【Thiết kế chắc chắn và nhỏ gọn】 Với kích thước 340×400×400 mm và trọng lượng 10 kg, thiết bị có thiết kế để bàn ổn định, phù hợp với các môi trường phòng thí nghiệm khắt khe.
10. 【Ứng dụng rộng rãi】 Lý tưởng cho phép chuẩn độ thế trong các phòng thí nghiệm dược phẩm, hóa chất, thực phẩm, môi trường và giáo dục. Phù hợp với các ứng dụng chuẩn độ axit–bazơ, chuẩn độ oxi hóa–khử, chuẩn độ tạo kết tủa và chuẩn độ tạo phức.

Đặc tả
| Ti40 | Ti50 | |
| Độ đo lường |
pH: (0,00–14,00) pH mV: (−1800,0–1800,0) mV Nhiệt độ: (−5,0–105,0) °C |
pH: (0,00–20,00) pH mV: (−2000,0–2000,0) mV Nhiệt độ: (−5,0–105,0) °C |
| Độ phân giải |
giá trị pH: 0,01 pH; mV giá trị: 0,1 mV Nhiệt độ: 0,1 ℃ |
giá trị pH: 0,001 pH mV giá trị: 0,01 mV Nhiệt độ: 0,1 ℃ |
| lưu trữ dữ liệu | 50 bộ | 200 bộ kết quả chuẩn độ và một bộ đường cong chuẩn độ |
| Giao diện | RS-232 | Giao diện USB, cổng máy in RS-232, phần mềm chuẩn độ chuyên dụng |
| Phạm vi áp dụng | được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, ngành thực phẩm, ngành dầu khí và hóa chất, luyện kim, bảo vệ môi trường, ngành vật liệu mạ điện | Được sử dụng rộng rãi trong phụ gia thực phẩm, an toàn thực phẩm, sản xuất dược phẩm, dầu khí và hóa chất, kiểm soát chất lượng, các cơ sở nghiên cứu |
| Ưu điểm |
1. Có chức năng chuẩn độ sơ bộ, chuẩn độ tại điểm tương đương được thiết lập sẵn, chuẩn độ mẫu trắng hoặc chuẩn độ thủ công, và có thể tạo ra quy trình chuẩn độ đặc biệt theo chế độ do người dùng xác định 2. Có thể sử dụng nhiều loại điện cực khác nhau: chuẩn độ axit-bazơ, chuẩn độ oxi hóa-khử, chuẩn độ tạo kết tủa, chuẩn độ tạo phức, các loại chuẩn độ phi nước khác và đo pH 3. Hệ thống trộn sử dụng công nghệ điều chế độ rộng xung (PWM), độ ồn thấp |
1. Máy chuẩn độ tích hợp thiết kế nhỏ gọn và hệ thống chuẩn độ tự động thuận tiện 2. Thông tin đo lường tuân thủ tiêu chuẩn GLP, cho phép truy xuất thông tin đầy đủ hơn 3. Chức năng nâng cấp, giảm chi phí chuẩn độ, giúp thao tác hoàn thiện hơn 4. Điều khiển máy chuẩn độ: màn hình LCD ma trận điểm. Thao tác bằng phím. Đồng thời điều khiển bằng phần mềm. Hoặc được điều khiển từ xa |
