Máy đo độ mờ SKZ120BC hoàn toàn tự động
Mô tả
SKZ120BC
Đo độ mờ và độ truyền sáng hoàn toàn tự động
Đáp ứng tiêu chuẩn ASTM D1003 và JIS K7136
Màn hình cảm ứng với bộ nhớ USB và ổ đĩa U
Thiết kế bộ điều chế, không cần buồng tối
Hỗ trợ mẫu rắn, màng phim và chất lỏng
Kèm phần mềm chuyên dụng cho máy tính để bàn (tùy chọn)
1. 【Tuân thủ hai tiêu chuẩn】 Máy đo độ mờ hoàn toàn tự động SKZ120BC tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn ASTM D1003-61 và JIS K7136-2000, đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy và được công nhận quốc tế cho kiểm soát chất lượng và các ứng dụng nghiên cứu & phát triển.
2. 【Hệ thống quang học chuyên nghiệp】 Sử dụng phương pháp chiếu sáng song song kết hợp tán xạ bán cầu và chế độ thu nhận bằng quả cầu tích hợp quang điện, cung cấp phép đo độ mờ và độ truyền sáng độ chính xác cao cho nhiều loại vật liệu trong suốt và bán trong suốt.
3. 【Độ chính xác cao & khả năng lặp lại tốt】 Đạt độ chính xác về độ truyền sáng ≤1%, độ chính xác về độ mờ ≤±0,1% (khi độ mờ ≤0,5%) và ≤±0,3% (khi độ mờ >0,5%), với khả năng lặp lại xuất sắc ở mức 0,05% (khi độ mờ ≤0,5%) và 0,1% (khi độ mờ >0,5%), đảm bảo dữ liệu thử nghiệm nhất quán và đáng tin cậy.
4. 【Màn hình cảm ứng kèm chức năng lưu trữ dữ liệu】 Trang bị màn hình LCD cảm ứng lớn để thao tác trực quan. Có cổng giao tiếp USB và chức năng lưu trữ bằng thiết bị nhớ USB, cho phép lưu trữ tối đa 2000 nhóm dữ liệu nhằm quản lý và xuất dữ liệu thuận tiện.
5. 【Thiết kế bộ điều chế — không cần buồng tối】 Bộ điều chế tích hợp loại bỏ hiệu quả nhiễu từ ánh sáng môi trường, cho phép thiết bị hoạt động chính xác trong điều kiện chiếu sáng phòng thí nghiệm thông thường mà không cần buồng tối, từ đó nâng cao đáng kể tính tiện lợi khi thử nghiệm.
6. 【Hỗ trợ mẫu đa dụng】 Kèm theo kẹp từ tính cho màng và cốc đựng mẫu lỏng, hỗ trợ đo các mẫu rắn (50 mm × 50 mm), mẫu màng (50 mm × 50 mm) và mẫu lỏng (nước, đồ uống, dược phẩm, dung dịch màu, mỡ bôi trơn, v.v.), mang lại tính linh hoạt cao cho nhiều ứng dụng khác nhau.
7. 【Điều khiển bằng phần mềm máy tính – tùy chọn】 Được trang bị phần mềm chuyên dụng để vận hành điều khiển từ máy tính (tùy chọn), cho phép thực hiện kiểm tra tự động, phân tích dữ liệu và tạo báo cáo nhằm nâng cao hiệu quả quy trình làm việc.
8. 【Ba lựa chọn nguồn sáng】 Hỗ trợ nguồn sáng C (6774 K) và nguồn sáng A (2856 K) — mô hình SKZ120B được trang bị sẵn nguồn sáng C theo tiêu chuẩn, cung cấp các lựa chọn chiếu sáng linh hoạt nhằm đáp ứng yêu cầu kiểm tra vật liệu khác nhau.
9. 【Phạm vi ứng dụng rộng】 Lý tưởng để xác định độ truyền sáng, độ mờ và độ phản xạ của các vật thể phẳng song song trong suốt và bán trong suốt, bao gồm tấm nhựa, tấm dẹt, màng nhựa, kính, cũng như kiểm tra độ đục của chất lỏng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và hóa chất.
Đặc tả
| SK2120A | SK2120B | SK2120C | |
| Nguồn sáng | CIE-A, CIE-C, CIE-D65 | Ánh sáng C (6774 K) | Ánh sáng C (6774 K), ánh sáng A (2856 K) |
| Tiêu chuẩn | ASTM D1003/D1044, ISO13468/ISO14782, JIS K 7361/ JIS K 7136, GB/T 2410-08 | ASTM D1003-61 va JIS K7136-2000 | |
| Phạm vi đo lường | 0-100% | Độ truyền sáng: 0% – 100,0%; Độ mờ: 0% – 30,00% | Độ truyền sáng: 0% – 100,0%; Độ mờ: 0% – 30,00% |
| Phạm vi áp dụng | Thiết kế dành riêng để đo độ mờ và độ truyền sáng của các vật liệu trong suốt và bán trong suốt như tấm nhựa, màng nhựa, kính, bảng mạch LCD, màn hình cảm ứng. | Ứng dụng để xác định độ truyền sáng, độ mờ và độ phản xạ của các vật thể phẳng song song trong suốt và bán trong suốt (tấm nhựa, tấm dẹt, màng nhựa, kính), đồng thời cũng có thể xác định độ đục của một số chất lỏng (nước, đồ uống, dược phẩm, dung dịch màu, dầu mỡ) | |
| Ưu điểm |
1. Su dung nguon sang LED co thoi gian hoat dong len den 10 nam. 2. Không cần làm nóng máy; sau khi hiệu chuẩn thiết bị, có thể sử dụng ngay. Thời gian đo chỉ mất 3 giây. 3. Kích thước nhỏ và trọng lượng nhẹ giúp việc mang theo thuận tiện hơn nhiều. 4. Thiết bị có khả năng thực hiện phép đo bù độ truyền sáng, từ đó mang lại kết quả kiểm tra chính xác hơn. |
1. Chế độ nhận: chiếu sáng song song kết hợp tán xạ nửa hình cầu, sử dụng quả cầu tích hợp quang điện. 2. Điều khiển bằng màn hình cảm ứng, có cổng giao tiếp USB, lưu trữ dữ liệu (2000 nhóm) và chức năng lưu trữ bằng ổ đĩa U. 3. Kèm phần mềm chuyên dụng, điều khiển bằng máy tính (tùy chọn) 4. Hiển thị trực tiếp: Độ truyền sáng với độ phân giải 0,01 %, độ mờ với độ phân giải 0,01 %. 5. Nhờ bộ điều chế, thiết bị không còn chịu ảnh hưởng bởi ánh sáng môi trường, không cần phòng tối, đảm bảo độ chính xác khi đo mẫu có kích thước lớn. 6. Kèm kẹp từ tính dùng cho màng phim và cốc đựng mẫu dạng lỏng, mang lại sự tiện lợi tối đa cho người dùng. |
|
