Máy đo độ đục SKZ120A
Mô tả
SKZ120A
Máy đo độ đục và độ truyền sáng độ chính xác cao
Đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM, ISO, JIS, DIN
Không cần thời gian làm nóng, kết quả đo nhanh trong 3 giây
Khu vực đo mở, kích thước mẫu không giới hạn
Hai chế độ đo ngang & dọc
Nguồn LED có tuổi thọ lên đến 10 năm
1. 【Đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế】 Máy đo độ đục SKZ120A tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn ASTM D 1003, ISO 13468, ISO 14782, JIS K 7361 và JIS K 7136, đảm bảo kết quả đo được công nhận trên toàn cầu và phù hợp cho thương mại quốc tế cũng như kiểm soát chất lượng.
2. 【Ba tùy chọn nguồn sáng】 Có sẵn các nguồn sáng CIE-A, CIE-C và CIE-D65 theo tiêu chuẩn CIE, cho phép người dùng lựa chọn nguồn chiếu sáng phù hợp nhất với từng loại vật liệu và ứng dụng khác nhau, từ đó nâng cao tính linh hoạt và độ chính xác khi đo.
3. 【Công nghệ bù truyền sáng】 Sử dụng chức năng đo bù truyền sáng tiên tiến, giúp loại bỏ hiệu quả các sai số do trôi lệch thiết bị và thay đổi điều kiện môi trường, mang lại độ chính xác cao hơn và kết quả thử nghiệm đáng tin cậy hơn.
4. 【Khu vực đo mở, không giới hạn kích thước mẫu】 Có buồng đặt mẫu dạng mở, không áp đặt giới hạn về kích thước mẫu, giúp dễ dàng đo các vật liệu lớn hoặc có hình dạng bất quy tắc như tấm nhựa, màng phim, tấm kính và màn hình cảm ứng.
5. 【Màn hình TFT 5,0 inch, giao diện thân thiện với người dùng】 Được trang bị màn hình màu TFT 5,0 inch cùng giao diện tương tác người – máy trực quan, cung cấp hướng dẫn vận hành rõ ràng và hiển thị trực quan dữ liệu thời gian thực nhằm mang đến trải nghiệm sử dụng mượt mà.
6. 【Chế độ đo lường ngang và dọc kép】 Hỗ trợ cả hai hướng đo lường ngang và dọc, cho phép kiểm tra thuận tiện nhiều loại mẫu — từ các tấm cứng đến màng linh hoạt — mà không cần phụ kiện bổ sung.
7. 【Nguồn sáng LED tuổi thọ cao】 Sử dụng nguồn sáng LED chất lượng cao có tuổi thọ lên đến 10 năm, giảm đáng kể chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu suất ổn định trong thời gian dài.
8. 【Không cần làm nóng, thời gian đo nhanh chỉ 3 giây】 Không yêu cầu thời gian làm nóng — thiết bị sẵn sàng sử dụng ngay sau khi hiệu chuẩn. Mỗi lần đo chỉ mất 3 giây, nâng cao đáng kể hiệu quả kiểm tra và tiết kiệm thời gian quý báu cho người vận hành.
9. 【Thiết kế nhỏ gọn và di động】 Kích thước nhỏ và trọng lượng nhẹ, SKZ120A dễ dàng mang theo và lý tưởng cho cả ứng dụng trong phòng thí nghiệm lẫn kiểm tra tại hiện trường.


Đặc tả
| SKZ120A | SKZ120B | SKZ120C | |
| Nguồn sáng | CIE-A, CIE-C, CIE-D65 | Ánh sáng C (6774 K) | Ánh sáng C (8774 K, 2856 K) |
| Tiêu chuẩn |
ASTM D1003/D1044, ISO13468/S H/14782, JIS K 7361, JIS K 7136, GB/T 2410-08 |
ASTM D1003-61 va JIS K7136-2000 | |
| Phạm vi đo lường | 0-100% | Do truyen quang tu 0% den 100%, do mat trong tu 0% den 30,00% | Do truyen quang tu 0% den 100,0%, do mat trong tu 0% den 30,00% |
| Phạm vi áp dụng | Thiet ke de do do mat trong va do truyen quang cua cac vat lieu trong suot va ban trong suot nhu tam nhua, mang nhua, kinh, man hinh LCD, man hinh cam ung | Ung dung de xac dinh do truyen quang, do mat trong, do phan quang cua cac vat the phang song song trong suot va ban trong (tam nhua, mang nhua, kinh), dong thoi cung co the xac dinh do dat cua mot so chat long (nuoc, nuoc giai khat, duoc pham, chat long mau, dau mo) | |
| Ưu điểm |
1. Su dung nguon sang LED co thoi gian hoat dong len den 10 nam. 2. Khong can thoi gian on dinh nhiet, sau khi may da duoc chinh dinh, co the su dung ngay; thoi gian do chi mat 3 giay. 3. Kich thuoc nho va trong luong nhe giup viec mang theo rat tien loi. 4. Ap dung phuong phap do bu truyen quang tu dong, giup dat ket qua kiem tra do chinh xac cao. |
1. Che do nhan: chieu sang song song va tan xa ban cau, cau tich hop quang dien 2. Điều khiển bằng màn hình cảm ứng, có cổng giao tiếp USB, lưu trữ dữ liệu (2000 nhóm) và chức năng lưu trữ bằng ổ đĩa U. 3. Kèm phần mềm chuyên dụng, điều khiển bằng máy tính (tùy chọn) 4. Hiển thị trực tiếp: Độ truyền sáng với độ phân giải 0,01 %, độ mờ với độ phân giải 0,01 %. 5. Sử dụng bộ điều chế, giúp thiết bị không còn chịu ảnh hưởng bởi ánh sáng môi trường, không cần buồng tối, đảm bảo độ chính xác khi đo mẫu có kích thước lớn. 6. Kèm kẹp từ tính dùng cho màng phim và cốc đựng mẫu dạng lỏng, mang lại sự tiện lợi tối đa cho người dùng. |
|
