SKZ1062F Máy phân tích kích thước hạt nano
Mô tả
SKZ1062F
Máy phân tích kích thước hạt nano dựa trên nguyên lý Tán xạ Ánh sáng Động (DLS)
Phạm vi đo: 1 nm – 10.000 nm; Nồng độ mẫu: 0,1 mg/L – 100 mg/L
Độ chính xác và độ lặp lại: <1%
Bộ dò ống nhân quang hiệu suất cao HAMAMATSU (PMT)
Bộ tương quan photon tốc độ cao với độ phân giải 6 ns và 512 kênh vật lý
laze bán dẫn 532 nm có điều khiển nhiệt độ, công suất 30 mW
góc tán xạ 90°; Điều khiển nhiệt độ: 5–90°C (độ chính xác ±0,1°C)
Tuân thủ tiêu chuẩn GB/T 29022-2012 và ISO 22412
Tốc độ kiểm tra < 1 phút/lần
1. 【Nguyên lý Tán xạ Ánh sáng Động】 Dựa trên nguyên lý Tán xạ Ánh sáng Động (DLS) và công nghệ Quang phổ Tương quan Photon (PCS). Kích thước hạt được xác định dựa trên tốc độ chuyển động Brown — các hạt nhỏ di chuyển nhanh, các hạt lớn di chuyển chậm. Tán xạ laser ở góc 90° được phân tích động để tính toán kích thước hạt bằng phương trình Stokes-Einstein.
2. 【Phạm vi Đo Nano Rộng】 Bao phủ dải đo từ 1 nm đến 10000 nm với dải nồng độ từ 0,1 mg/L đến 100 mg/L, phù hợp với các hạt nano từ vài nanomet đến cỡ dưới micromet cho nhiều ứng dụng khác nhau.
3. 【Bộ Tương quan Photon Tốc độ Cao】 Thành phần lõi là bộ tương quan photon tốc độ cao được phát triển bằng công nghệ ASIC, đạt độ phân giải xuất sắc 6 ns và tốc độ xử lý tín hiệu cao. Có 512 kênh vật lý (tương đương 10000 kênh) cùng 8 kênh nền, thời gian lấy mẫu/hoãn có thể điều chỉnh động trong khoảng từ 1 μs đến 200 μs.
4. 【Bộ dò PMT hiệu suất cao HAMAMATSU】 Sử dụng ống nhân quang điện (PMT) chuyên dụng hiệu suất cao của HAMAMATSU với số đếm nền thấp và độ nhạy cao, mang lại độ nhạy xuất sắc cũng như tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) cao đối với tín hiệu photon, đảm bảo độ chính xác và độ phân giải cao cho kết quả thử nghiệm.
5. 【Hệ thống đường quang ổn định】 Hệ thống phát hiện phổ tương quan photon kết hợp laser bán dẫn công suất cao với sợi quang điều khiển nhiệt độ, cho kích thước nhỏ gọn, khả năng chống nhiễu mạnh và độ ổn định vượt trội, đảm bảo tính nhất quán của kết quả thử nghiệm.
6. 【Hệ thống điều khiển nhiệt độ chính xác】 Độ chính xác của hệ thống điều khiển nhiệt độ buồng mẫu và hệ thống điều khiển nhiệt độ laser đạt ±0,1°C, duy trì nhiệt độ không đổi cho cả mẫu và nguồn laser trong suốt quá trình thử nghiệm. Loại bỏ hiệu quả các sai số đo lường do biến động nhiệt độ gây ra, đảm bảo độ chính xác và khả năng lặp lại của thử nghiệm.
7. 【Phần mềm phân tích siêu chức năng】 Sử dụng phương pháp tích lũy được các tiêu chuẩn quốc tế khuyến nghị, cùng với các thuật toán phổ biến Non-Negative Least Squares (NNLS) và Contin. Kết quả thử nghiệm phù hợp tốt với các sản phẩm tương tự có uy tín quốc tế, đảm bảo độ tin cậy và khả năng so sánh.
8. 【Laze điều khiển nhiệt công suất cao】 Có laze chính với λ = 532 nm, laze bán dẫn có bảo vệ điều khiển nhiệt, công suất 30 mW, cung cấp ánh sáng ổn định và mạnh cho hiện tượng tán xạ của các hạt nano.
9. 【Ô chứa mẫu tiêu chuẩn】 Sử dụng ô chứa mẫu kích thước 10 mm × 10 mm, dung tích 4 ml, tương thích với các cuvet phòng thí nghiệm tiêu chuẩn để chuẩn bị mẫu thuận tiện.
10. 【Dải nhiệt độ rộng】 Dải điều khiển nhiệt từ 5–90 °C với độ chính xác ±0,1 °C, đáp ứng phân tích các hạt nano phụ thuộc nhiệt độ cũng như nhiều loại mẫu khác nhau yêu cầu các nhiệt độ đo khác nhau.
11. 【Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế】 Đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế GB/T 29022-2012 và ISO 22412, đảm bảo kết quả đo lường được công nhận trên toàn cầu cho kiểm soát chất lượng và nghiên cứu.
12. 【Tốc độ kiểm tra nhanh】 Hoàn tất kiểm tra trong <1 phút (không tính thời gian phân tán mẫu), cho phép phân tích hạt nano với năng suất cao trong cả phòng thí nghiệm nghiên cứu và kiểm soát chất lượng.
13. 【Ứng dụng rộng rãi】 Phù hợp để phân tích kích thước hạt nano trong dược phẩm, công nghệ sinh học, vật liệu nano, gốm sứ, mỹ phẩm, thực phẩm, lớp phủ, hóa chất và các ngành công nghiệp khác yêu cầu đặc trưng chính xác về hạt nano cho R&D và kiểm soát chất lượng.
Đặc tả
| SKZ1062D | SKZ1062E | SKZ1062F | |
| Sản phẩm | Máy phân tích hình dạng và kích thước hạt bằng hình ảnh | Máy phân tích kích thước hạt bằng tia laser phun sương | Máy phân tích kích thước hạt nano |
| Độ đo lường | 3 mm, 6 mm hoặc 10 mm | 0,1 μm – 270 μm | 1–10000 nm |
| Phạm vi áp dụng | Vật liệu xây dựng, công nghiệp hóa chất, luyện kim, năng lượng, thực phẩm, điện tử, địa chất, quốc phòng, hàng không vũ trụ, cơ khí, các trường đại học, phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, v.v. | Phù hợp để đo kích thước giọt trong các thiết bị phun nhỏ như máy tạo sương y tế, thuốc dạng phun sương, các loại aerosol và bình xịt khác. | Vật liệu xây dựng, công nghiệp hóa chất, luyện kim, năng lượng, thực phẩm, điện tử, địa chất, quốc phòng, hàng không vũ trụ, cơ khí, các trường đại học, phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, v.v. |
| Ưu điểm |
1. Cơ chế quản lý tác vụ: Quản lý theo tác vụ nhằm đảm bảo việc quản lý dữ liệu được tổ chức khoa học. 2. Ghi hình video: Ghi lại video và hình ảnh bất kỳ lúc nào, đồng thời lưu giữ dữ liệu video cần thiết. 3. Hiệu chuẩn thang đo: Thông qua thao tác hiệu chuẩn thang đo, hệ thống có thể liên kết với kích thước thực tế để trực tiếp hiển thị giá trị kích thước thực trên hình ảnh. |
1. Thiết kế nhỏ gọn, dễ mang theo, mang lại cảm giác thực sự về một máy phân tích kích thước hạt tại hiện trường 2. Thiết kế cấu trúc tích hợp tiên tiến, ổn định hơn 3. Đường quang học kết hợp thiết kế chống bụi tiên tiến, không cần điều chỉnh lại đường quang học lần thứ hai, nâng cao đáng kể hiệu suất kiểm tra. |
1. Nguyên lý kiểm tra tiên tiến 2. Độ nhạy cao và tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu 3. Khả năng tính toán vượt trội 4. Hệ thống đường quang ổn định 5. Hệ thống điều khiển nhiệt độ độ chính xác cao |
