SKZ1061C
Mô tả
SKZ1061C
Fast & precise: 5–160 giây kiểm tra, độ chính xác ±3%
Đa dụng: dành cho chất rắn, chất lỏng, bột và hỗn hợp sệt
Không phá hủy: mẫu có thể tái sử dụng
Không cần chuẩn bị đặc biệt: bất kỳ bề mặt nhẵn nào đều phù hợp
Tiêu chuẩn ISO, màn hình cảm ứng, dải đo rộng từ 0,005 đến 300 W/(m·K)
1. 【Công nghệ nguồn phẳng tạm thời TPS】Công nghệ nguồn phẳng tạm thời TPS với phép đo trực tiếp, thời gian kiểm tra từ 5 đến 160 giây (có thể điều chỉnh).
2. 【Không bị ảnh hưởng bởi điện trở tiếp xúc nhiệt】Không bị ảnh hưởng bởi điện trở tiếp xúc nhiệt để đảm bảo kết quả chính xác.
3. 【Không cần chuẩn bị mẫu đặc biệt】Không yêu cầu chuẩn bị mẫu hay định dạng mẫu đặc biệt; chỉ cần bề mặt nhẵn đối với vật liệu khối.
4. 【Bệ đặt mẫu cho nhiều độ dày khác nhau】Bệ đặt mẫu thân thiện với người dùng, thích nghi được với nhiều độ dày mẫu khác nhau.
5. 【Vi xử lý ARM, nhanh và chính xác】Vi xử lý ARM đảm bảo xử lý nhanh hơn và kết quả chính xác.
6. 【Phù hợp với nhiều loại mẫu】Đo được chất rắn, dạng kem, hạt, gel, chất lỏng, bột, lớp phủ và màng mỏng.
7. 【Dải đo dẫn nhiệt rộng 0,005–300 W/(m·K)】Dải dẫn nhiệt từ 0,005 đến 300 W/(m·K) bao quát cả vật liệu cách nhiệt lẫn vật liệu dẫn nhiệt cao.
8. 【Thử nghiệm ở nhiệt độ môi trường đến 130°C】Nhiệt độ thử nghiệm từ nhiệt độ môi trường đến 130°C mô phỏng điều kiện vận hành thực tế.
9. 【Dữ liệu phản ánh hiệu năng trong thực tế】Dữ liệu thử nghiệm phản ánh hiệu năng trong điều kiện thực tế, hỗ trợ thiết kế kỹ thuật.



Đặc tả
| Phương pháp đo | Nguồn nhiệt mặt phẳng xung | |
| Đối tượng thử nghiệm | Rắn, lỏng, bột, kem, keo, hạt | |
| Phạm vi thử nghiệm | 0.005--300W/(m*K) | |
| Tiêu chuẩn | ISO 22007-2:2008 | |
| Phạm vi áp dụng | Kim loại, gốm, hợp kim, khoáng chất, vật liệu compozit, giấy, vải, xốp (vật liệu cách nhiệt bề mặt nhẵn, tấm), bông khoáng, đá xi măng, thủy tinh, tấm compozit gia cường CRC, tấm xốp polystyrene xi măng, củ khoai môn, than chì, sợi thủy tinh và tấm thép, tấm vật liệu compozit, nhựa xốp dạng giấy | |
| Ưu điểm |
1. Phạm vi mẫu thử nghiệm khá rộng, mẫu có thể ở dạng lỏng, rắn hoặc bột. 2. Thời gian thử nghiệm ngắn, kết quả nhanh nhất trong 5 giây. 3. Thử nghiệm thuận tiện, đầu dò thử nghiệm có thể di chuyển được. |
1. Dải nhiệt độ rộng từ 40–800 ℃ (từ nhiệt độ phòng đến 1300 ℃ đối với phiên bản SKZ1061C Pro) 2. Độ chính xác cao hơn 0,001 và độ lặp lại cao hơn, dữ liệu ổn định và đáng tin cậy 3. Hai đầu dò thử nghiệm, giá đỡ chuyên dụng cho mẫu rắn/lỏng/bột 4. Đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc gia và ISO, tiêu thụ điện năng cực thấp |
