Máy đo độ đục phòng thí nghiệm SKZ1041
Mô tả
SKZ1041
Máy đo độ đục phòng thí nghiệm để đo chất rắn lơ lửng
Nguồn sáng đèn halogen vonfram 6 V / 12 W kèm bộ thu tế bào quang điện silicon
Màn hình LCD kỹ thuật số cỡ lớn với mạch có độ trôi thấp và độ chính xác cao
Tự động chuyển dải đo kèm bù màu
Nguồn sáng cường độ cao tuổi thọ dài, thời gian làm nóng 30 giây
Hai kiểu máy: kiểu A (0–200 NTU) / kiểu B (0–2000 NTU)
Lọ mẫu: Ø25 mm × 95 mm, thể tích mẫu: 20–30 ml
1. 【Hệ thống quang học đáng tin cậy】 Sử dụng đèn halogen vonfram (6 V, 12 W) làm nguồn sáng và tế bào quang điện silicon làm phần tử thu, mang lại cấu trúc đáng tin cậy và hệ thống quang học độ chính xác cao nhằm đảm bảo độ ổn định lâu dài cho thiết bị.
2. 【Màn hình LCD cỡ lớn】 Trang bị màn hình LCD kỹ thuật số cỡ lớn kèm mạch điện có độ trôi thấp và độ chính xác cao, cho phép hiển thị rõ ràng, chính xác và ổn định nhằm đảm bảo kết quả đo độ đục đáng tin cậy.
3. 【Chuyển đổi phạm vi tự động】 Hỗ trợ chuyển đổi phạm vi tự động với hai tùy chọn mô hình: Loại A bao phủ dải 0,00–50,0 và 50,1–200 NTU; Loại B bao phủ dải 0,00–50,0, 50,1–200 và 201–2000 NTU, mang lại tính linh hoạt cho các yêu cầu đo khác nhau.
4. 【Công nghệ bù màu】 Công nghệ bù độ sắc (chrominance) tích hợp giúp tránh hiệu quả các nhiễu do màu của mẫu, đảm bảo độ phản xạ đục chính xác ngay cả với các mẫu có màu hoặc có tông màu.
5. 【Nguồn sáng cường độ cao, tuổi thọ dài】 Sử dụng nguồn sáng cường độ cao, tuổi thọ dài với thời gian làm nóng chỉ 30 giây, loại bỏ nỗi lo thay thế thường xuyên và đảm bảo sẵn sàng sử dụng ngay lập tức.
6. 【Thiết kế tối ưu hóa và nhẹ cân】 Có thiết kế tối ưu hóa, nhẹ cân, thao tác đơn giản và hiệu năng chi phí hợp lý, phù hợp cho việc sử dụng thường nhật trong phòng thí nghiệm.
7. 【Độ chính xác đo cao】 Đạt sai số chỉ thị ≤±8% trong dải 0–200 NTU (Loại A) và ≤±6% trong dải 201–2000 NTU (Loại B), độ ổn định chỉ thị ≤±0,3% FS và trôi điểm zero ≤±1% FS, đảm bảo kết quả đáng tin cậy và nhất quán.
8. 【Lọ mẫu tiêu chuẩn】 Kèm theo lọ mẫu có đường kính φ25 mm × chiều cao 95 mm, yêu cầu thể tích mẫu từ 20–30 ml, thuận tiện cho việc chuẩn bị mẫu trong phòng thí nghiệm theo tiêu chuẩn.
9. 【Nguyên lý hoạt động】 Dựa trên nguyên lý tán xạ ánh sáng: khi ánh sáng chiếu lên bề mặt mẫu, tỷ lệ giữa ánh sáng tới, ánh sáng truyền qua và ánh sáng tán xạ có mối quan hệ xác định với độ đục của nước. Bằng cách đo ánh sáng truyền qua, ánh sáng tán xạ và ánh sáng tới — hoặc tỷ lệ giữa ánh sáng truyền qua và ánh sáng tán xạ — độ đục của mẫu nước được xác định một cách chính xác.
10. 【Ứng dụng rộng rãi】 Được sử dụng phổ biến trong các nhà máy điện, các nhà máy nước tinh khiết, các trạm cấp nước, các nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt, các nhà máy đồ uống, các cơ quan bảo vệ môi trường, xử lý nước công nghiệp, ngành sản xuất rượu vang, ngành dược phẩm, các cơ quan phòng chống dịch bệnh, bệnh viện và các lĩnh vực khác yêu cầu đo độ đục của nước hoặc các chất lỏng trong suốt
Đặc tả
| SKZ1041A | SKZ1041B | |
| Dải đo NTU | 0,00 – 50,0; 50,1 – 200 | 0,00 – 50,0; 50,1 – 200; 201 – 2000 |
| Lỗi chỉ thị | 0 – 200 NTU: không vượt quá ± 8% | 201 – 2000 NTU: không vượt quá ± 6% |
| Phạm vi áp dụng | Được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy điện, nhà máy sản xuất nước tinh khiết, các trạm cấp nước, các nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt, nhà máy sản xuất đồ uống, các cơ quan bảo vệ môi trường, nước công nghiệp, ngành công nghiệp rượu, ngành dược phẩm, các cơ quan phòng dịch và bệnh viện để đo độ đục. | |
| Ưu điểm |
1. Thiết kế gọn nhẹ, vận hành đơn giản và hiệu quả về chi phí 2. Màn hình LCD kỹ thuật số hiển thị rõ nét, mạch điện độ trôi thấp, độ chính xác cao 3. Kết cấu đáng tin cậy và hệ thống quang học độ chính xác cao, thiết bị ổn định trong thời gian dài 4. Bù màu sắc, hiệu quả tránh được sự can thiệp do màu sắc và độ đục của mẫu, có thể phản ánh chính xác độ đục 5. Nguồn sáng cường độ cao tuổi thọ dài, không lo thay thế, thời gian khởi động 30 giây là có thể làm việc |
|
