Dòng máy phân cực kỹ thuật số tự động SKZ1039D / SKZ1039D-1 / SKZ1039D-2
Mô tả
Dòng SKZ1039D
Máy phân cực kỹ thuật số tự động hiệu suất cao với màn hình cảm ứng LCD màu
Nguồn sáng LED có tuổi thọ 20.000 giờ
Phạm vi đo: ±90° (độ quay quang học), ±259°Z (độ Brix)
Độ phân giải: 0,001°, Độ chính xác: lên đến ±0,004°
Tùy chọn điều khiển nhiệt độ (mô hình D-1 và D-2)
Hệ điều hành Windows (mô hình D-2), bộ nhớ dữ liệu 16 GB
Cổng xuất tín hiệu USB / bàn phím / chuột / máy in / VGA / Ethernet
Tuân thủ tiêu chuẩn GMP, có sẵn ống vi mô
1. 【Hệ thống quang học chất lượng cao】 Sử dụng lăng kính chất lượng cao giúp tăng đáng kể tốc độ phản hồi (8°/giây), giảm thời gian đo (6 lần/26 giây) và cải thiện hiệu suất truyền sáng tối thiểu, mang lại hiệu quả đo vượt trội.
2. 【Lưu trữ phương pháp tùy chỉnh phong phú】 Cho phép người dùng tùy chỉnh tối đa 300 phương pháp đo được lưu sẵn trong hệ thống, loại bỏ nhu cầu cấu hình lại các thông số cho các phép thử định kỳ và nâng cao đáng kể hiệu quả quy trình làm việc.
3. 【Ba mẫu dành cho các nhu cầu khác nhau】 Dòng sản phẩm bao gồm ba mẫu: SKZ1039D (chuẩn), SKZ1039D-1 (có điều khiển nhiệt độ bằng bộ làm lạnh Peltier) và SKZ1039D-2 (có điều khiển nhiệt độ bằng bộ làm lạnh Peltier + hệ điều hành Windows), giúp người dùng lựa chọn cấu hình tối ưu dựa trên yêu cầu và ngân sách.
4. 【Điều khiển nhiệt độ bằng bộ làm lạnh Peltier】 Các mẫu D-1 và D-2 được trang bị hệ thống điều khiển nhiệt độ tích hợp bằng bộ làm lạnh Peltier, với dải nhiệt độ từ 10–50°C và độ chính xác ±0,1°C, đảm bảo độ ổn định nhiệt chính xác cho các phép đo nhạy cảm với nhiệt độ.
5. 【Dải đo siêu rộng】 Bao phủ dải đo ±90° (quay quang học) và ±259°Z (Brix), đáp ứng đầy đủ phạm vi các chất hoạt quang từ dược phẩm đến đường.
6. 【Màn hình cảm ứng LCD màu】 Được trang bị màn hình LCD cảm ứng ma trận điểm màu 8 inch, cung cấp hình ảnh rõ nét và thao tác trực quan nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng.
7. 【Hiệu chuẩn tự động nhiều điểm】 Có chức năng hiệu chuẩn tự động nhiều điểm, giúp đơn giản hóa việc bảo trì thiết bị và đảm bảo độ chính xác đo lường ổn định theo thời gian.
8. 【Độ chính xác và độ lặp lại xuất sắc】 Đạt độ chính xác lên đến ±0,004° với độ lặp lại 0,001° (đối với các mẫu D-2 và D-1), mang lại kết quả siêu chính xác cho các ứng dụng phân tích yêu cầu cao.
9. 【Độ nhạy cao đối với độ truyền quang thấp】 Độ truyền quang tối thiểu chỉ 0,1% cho phép đo các mẫu có màu đậm hoặc đục mà các polarimeter thông thường khó thực hiện.
10. 【Hệ điều hành Windows nâng cao (D-2)】 Mô hình D-2 sử dụng hệ điều hành Windows với bộ nhớ cơ sở dữ liệu 16 GB, cung cấp khả năng quản lý dữ liệu toàn diện, chức năng phân tích nâng cao và tích hợp liền mạch với các hệ thống thông tin phòng thí nghiệm.
11. 【Các tùy chọn kết nối toàn diện】 Được trang bị các cổng USB, bàn phím, chuột, máy in, VGA và Ethernet, mang lại khả năng kết nối linh hoạt để xuất dữ liệu, tích hợp thiết bị ngoại vi và kết nối mạng.
12. 【Tuân thủ GMP】 Đáp ứng đầy đủ các quy định GMP, phù hợp cho kiểm soát chất lượng dược phẩm và các ngành công nghiệp có quy định nghiêm ngặt khác yêu cầu tính toàn vẹn và khả năng truy xuất dữ liệu cao.
13. 【Tương thích với ống vi sinh】 Hỗ trợ ống vi sinh để đo thể tích mẫu nhỏ, giảm đáng kể lượng mẫu tiêu thụ đối với các mẫu quý hiếm hoặc có số lượng hạn chế.
14. 【Cấu tạo chắc chắn】 Với kích thước 745×409×295 mm và trọng lượng 38 kg, thiết bị có cấu tạo ổn định và bền bỉ, phù hợp với các môi trường phòng thí nghiệm khắt khe.
15. 【Ứng dụng rộng rãi】 Lý tưởng cho các ngành dược phẩm, kiểm nghiệm dược phẩm, đường, thực phẩm, gia vị, mì chính (MSG) cũng như hóa chất và dầu khí. Đặc biệt thích hợp cho các phòng kiểm soát chất lượng, viện nghiên cứu và các ngành công nghiệp chịu sự quản lý nghiêm ngặt, yêu cầu đo độ quay quang học với độ chính xác cao cùng khả năng quản lý dữ liệu toàn diện.
