SKZ1038B Máy chuẩn độ Karl Fischer coulometric
Mô tả
SKZ1038B
Máy chuẩn độ Karl Fischer coulometric để xác định độ ẩm vi lượng
Bộ xử lý ARM9 với điều khiển tự động
màn hình LCD lớn 5,7 inch với menu tiếng Anh đầy đủ
Dải đo: 1 μg – 100 mg, độ nhạy: 0,1 μg
Tích hợp sẵn 5 công thức tính hàm lượng độ ẩm
In tự động với khả năng lưu trữ 200 bản ghi
Chẩn đoán sự cố với cảnh báo trực quan dành cho người dùng
Dòng điện điện phân: 0–400 mA
1. 【Điều khiển bằng bộ vi xử lý ARM9 tiên tiến】 Sử dụng bộ vi xử lý ARM9 mới nhất để điều khiển hoàn toàn tự động, mang lại tốc độ xử lý nhanh, hiệu năng ổn định và vận hành thông minh nhằm đảm bảo phân tích chuẩn độ coulometric chính xác.
2. 【Màn hình LCD kích thước lớn】 Trang bị màn hình LCD 5,7 inch (320×240) với giao diện menu tiếng Anh đầy đủ, giúp thao tác rõ ràng và trực quan. Tất cả các thông số đo lường và kết quả đều dễ dàng quan sát ngay lập tức.
3. 【Chẩn đoán sự cố thông minh】 Hàm chẩn đoán sự cố tích hợp sẵn trong thiết bị kèm cảnh báo trực quan bằng hình ảnh, thông báo kịp thời cho người dùng về mọi vấn đề phát sinh, từ đó hỗ trợ khắc phục sự cố nhanh chóng và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động của thiết bị.
4. 【Các công thức tính toán đa năng】 Tích hợp năm công thức tính hàm lượng độ ẩm thường dùng, thực hiện tính toán tự động nhằm loại bỏ sai sót do tính thủ công và tiết kiệm thời gian cho người vận hành khi làm việc với nhiều loại mẫu khác nhau cũng như các yêu cầu báo cáo khác nhau.
5. 【In tự động & Dung lượng bộ nhớ lớn】 Hỗ trợ in tự động bằng máy in nhiệt dòng hiệu suất cao, độ ồn thấp. Được trang bị bộ nhớ ghi dữ liệu dung lượng lớn, có thể lưu trữ tối đa 200 bản ghi kèm số mẫu và dấu thời gian. Người dùng có thể dễ dàng truy vấn, xem lại và in dữ liệu lịch sử.
6. 【Bù nền độ chính xác cao】 Có chức năng bù nền dòng lớn với độ chính xác cao, dải đo rộng và độ tin cậy cao. Tự động ghi nhớ trạng thái chất điện phân và điều kiện dòng điện hiện tại, trừ chính xác giá trị trắng trong quá trình kiểm tra thực tế nhằm cải thiện đáng kể độ chính xác của phép đo.
7. 【Nhắc nhở thay hóa chất】 Có chức năng nhắc nhở tích hợp khi hóa chất hết hạn, cảnh báo người dùng khi cần thay hóa chất để đảm bảo kết quả đo nhất quán và chính xác.
8. 【Tốc độ phân tích có thể điều chỉnh】 Cho phép người vận hành tự do lựa chọn tốc độ phân tích dựa trên các yêu cầu khác nhau của người dùng và đặc điểm mẫu, từ đó tối ưu hóa sự cân bằng giữa tốc độ thử nghiệm và độ chính xác để đạt được kết quả chính xác hơn.
9. 【Dải đo cực rộng và độ nhạy cao】 Bao phủ dải đo từ 1 μg đến 100 mg với độ nhạy xuất sắc là 0,1 μg, rất phù hợp để xác định hàm lượng ẩm vi lượng trong các ứng dụng có hàm lượng ẩm cực thấp.
10. 【Độ chính xác cao trên toàn bộ dải đo】 Đạt độ chính xác ±2 μg trong dải đo từ 3 μg đến 500 μg và 0,2% đối với các phép đo vượt quá 500 μg, đảm bảo kết quả đáng tin cậy trên toàn bộ phổ đo.
11. 【Nguyên lý coulometric không sử dụng chuẩn độ thuốc thử】 Là thiết bị chuẩn độ Karl Fischer theo nguyên lý coulometric, thiết bị này sinh i-ốt bằng phương pháp điện hóa thay vì sử dụng thuốc thử chuẩn độ, loại bỏ nhu cầu về buret và mang lại độ nhạy cao hơn cho phân tích hàm lượng ẩm vi lượng.
12. 【Chức năng tự kiểm tra tự động】 Hỗ trợ tự kiểm tra tự động với chẩn đoán lỗi toàn diện, đảm bảo tính toàn vẹn của thiết bị trước mỗi phiên đo và nâng cao độ tin cậy hoạt động tổng thể.
13. 【Các lĩnh vực ứng dụng rộng rãi】 Lý tưởng để xác định độ ẩm vết trong dược phẩm, hóa chất, sản phẩm dầu mỏ, thực phẩm, mỹ phẩm, vật liệu điện tử, dầu cách điện và nhiều hơn nữa. Đặc biệt phù hợp cho các mẫu có hàm lượng độ ẩm dưới 1%, nơi phương pháp chuẩn độ coulometric mang lại độ nhạy vượt trội so với các phương pháp thể tích.
Đặc tả
| Phương pháp chuẩn độ | Chuẩn độ coulometric Karl - Fischer |
| Màn hình hiển thị | màn hình LCD lớn 320 × 240 |
| Phạm vi đo lường | 1 μg – 100 mg |
| Nhạy cảm | 0,1μg |
| Phạm vi áp dụng |
Sử dụng phương pháp coulometric để xác định độ ẩm vết của chất rắn, chất lỏng và chất khí. Được sử dụng rộng rãi cho rượu, dầu, mỡ, ete, este, axit, ankan, benzen, amin, dung môi hữu cơ, thuốc trừ sâu, phenol, nguyên liệu thô dược phẩm, hóa chất, dầu mỏ, dược phẩm, thuốc trừ sâu. |
| Ưu điểm |
1. Bộ vi xử lý Arm9 sử dụng điều khiển tự động mới nhất. 2. Menu tiếng Anh đầy đủ. Màn hình LCD lớn 5,7 inch, độ phân giải 320 × 240. 3. Chẩn đoán sự cố thiết bị, cảnh báo trực quan cho người dùng. 4. Tích hợp năm công thức thường dùng để tính hàm lượng độ ẩm, tự động. |
