SKZ1019B Máy khúc xạ kế kỹ thuật số ABBE
Mô tả
SKZ1019B
Máy khúc xạ kế kỹ thuật số ABBE hoàn toàn tự động
Dải chỉ số khúc xạ: 1,30000 – 1,70000; Dải độ ngọt Brix: 0 – 95%
Đo lường hoàn toàn tự động loại bỏ sai số do con người
Màn hình cảm ứng LCD để vận hành trực quan
Cửa kiểm tra bằng kính cứng, chống mài mòn
Bù nhiệt độ tự động (Brix-Tc)
Lưu trữ dữ liệu và kết nối PC qua cổng RS232
1. 【Đo lường hoàn toàn tự động】 Có chức năng đo lường hoàn toàn tự động, loại bỏ triệt để sai số do con người gây ra bởi việc ngắm thủ công và diễn giải ranh giới bằng mắt, đảm bảo kết quả nhất quán và khách quan đối với mọi người vận hành và mọi lần đo.
2. 【Độ phân giải và độ chính xác cực cao】 Dải chỉ số khúc xạ bao phủ từ 1,30000 đến 1,70000 với độ phân giải mịn tới ±0,00001 và sai số ±0,0002. Dải Brix trải rộng từ 0 đến 95% với độ phân giải 0,1% và độ chính xác ±0,1%, mang lại độ chính xác xuất sắc cho các ứng dụng phân tích yêu cầu khắt khe.
3. 【Giao diện màn hình cảm ứng LCD】 Được trang bị màn hình cảm ứng LCD hiện đại, cung cấp thao tác trực quan và thân thiện với người dùng. Giao diện điều hướng theo menu giúp đơn giản hóa việc thiết lập thông số, thực hiện phép đo và xem kết quả, giảm đáng kể thời gian đào tạo người vận hành.
4. 【Cửa kiểm tra bằng kính cứng bền bỉ】 Cửa kiểm tra làm từ vật liệu kính cứng có khả năng chống mài mòn vượt trội, duy trì độ trong suốt quang học và độ chính xác đo lường trong thời gian sử dụng kéo dài, đồng thời giảm chi phí bảo trì.
5. 【Tự động bù nhiệt độ và hiển thị】 Chức năng hiển thị nhiệt độ tích hợp với hiệu chỉnh tự động ảnh hưởng của nhiệt độ lên giá trị Brix (Brix-Tc) đảm bảo độ chính xác cao bất kể sự thay đổi nhiệt độ môi trường hay mẫu, loại bỏ nhu cầu chuyển đổi nhiệt độ thủ công.
6. 【Chức năng lưu trữ dữ liệu】 Bộ nhớ tích hợp lưu lại dữ liệu đo để dễ dàng xem lại và truy xuất nguồn gốc, loại bỏ việc ghi chép thủ công và giảm thiểu nguy cơ sai sót khi nhập liệu.
7. 【Giao diện RS232 để kết nối với máy tính】 Được trang bị giao diện RS232 cho phép kết nối với máy tính nhằm xuất, lưu trữ và phân tích dữ liệu, hỗ trợ quản lý dữ liệu toàn diện và tạo báo cáo.
8. 【Thiết kế nhỏ gọn và nhẹ】 Với trọng lượng tịnh chỉ 9 kg và kích thước đóng gói nhỏ gọn 510×340×230 mm, thiết bị tiết kiệm không gian và dễ dàng đặt trên mọi mặt bàn phòng thí nghiệm.
9. 【Phạm vi ứng dụng rộng】 Phù hợp để đo chỉ số khúc xạ và độ Brix của các chất lỏng trong suốt và bán trong suốt trong ngành thực phẩm và đồ uống (nước ép, nước giải khát, mứt, mật ong, siro), công thức dược phẩm, dung dịch hóa chất, tinh dầu và nhiều hơn nữa. Lý tưởng cho kiểm soát chất lượng, nghiên cứu và phát triển (R&D), cũng như kiểm tra sản xuất trong phòng thí nghiệm và môi trường công nghiệp.
Đặc tả
| SKZ1019 | SKZ1019A | SKZ1019B | SKZ1019C | |
| Cầm tay | mẫu để bàn | mẫu để bàn | mẫu để bàn | |
| Dải đo độ Brix | tÙY CHỈNH | 0 đến 100% | 0-95% | 0-100% |
| Độ phân giải độ Brix | tÙY CHỈNH | 0.10% | 0.10% | 0.01% |
| Đầu ra | Đọc trực tiếp | RS232 | Giao diện RS232, có thể kết nối với PC để lưu dữ liệu | RS232/USB/ổ đĩa U |
| Màn hình hiển thị | Màn hình kỹ thuật số | Mục tiêu thị giác và màn hình LCD | Màn hình cảm ứng LCD | Giao diện màn hình cảm ứng màu |
| Phạm vi áp dụng | được sử dụng rộng rãi để đo gần như mọi loại nước ép trái cây và các chất lỏng thực phẩm, đồ uống khác |
1. Đo chỉ số khúc xạ nD của các chất lỏng hoặc rắn trong suốt hoặc bán trong suốt. 2. Đo độ Brix của dung dịch đường. |
Đo các chất lỏng trong suốt và bán trong suốt: chỉ số khúc xạ nD và hàm lượng đường (Brix), phần khối lượng chất khô của siro glucose, F42, F55, nước ép, rau củ, đồ uống có gas và thực phẩm đóng hộp | |
| Ưu điểm |
1. Nhỏ gọn, có thể bỏ vừa túi áo. 2. Nhanh chóng và dễ dàng: chỉ cần một giọt dung dịch mẫu, đặt lên lăng kính, hiển thị kết quả trong vòng 3 giây. |
1. Hiệu chỉnh tự động ảnh hưởng của nhiệt độ lên giá trị Brix. 2. Lăng kính làm bằng thủy tinh cứng, khó bị mài mòn. |
1. Đo tự động hoàn toàn, tránh sai số do con người. 2. Vật liệu cửa lấy mẫu là thủy tinh cứng, chống mài mòn. 3. Có chức năng hiển thị nhiệt độ và hiệu chỉnh tự động (Brix-Tc); 5. Lưu ngày thực hiện phép đo |
1. Đo tự động, tốc độ đo nhanh, độ lặp lại cao; sử dụng cảm biến ảnh CCD dạng mảng đường với độ phân giải cao để đạt được việc đo và hiển thị tự động 2. Sử dụng đi-ốt phát quang (LED) làm nguồn sáng nhằm nâng cao độ chính xác; công nghệ FPGA được áp dụng để thu tín hiệu dữ liệu tốc độ cao, từ đó cải thiện độ chính xác 3. Có chức năng hiệu chỉnh theo nhiệt độ, xây dựng các mô hình toán học khác nhau để đo hàm lượng chất rắn trong dung dịch đường, đồng thời thực hiện hiệu chỉnh theo nhiệt độ của dung dịch |
