Máy khúc xạ kế kỹ thuật số ABBE SKZ1019A
Mô tả
SKZ1019A
Máy khúc xạ kế kỹ thuật số ABBE để đo chỉ số khúc xạ và độ Brix
Dải chỉ số khúc xạ: 1,3000 – 1,7000; dải độ Brix: 0 – 100%
Ngắm bằng mắt với màn hình LCD kỹ thuật số
Bù nhiệt tự động cho phép đo độ Brix
Lăng kính thủy tinh cứng, chống mài mòn và bền bỉ
Đầu ra RS232 để truyền dữ liệu
1. 【Hai chức năng đo lường】 Có khả năng đo cả chỉ số khúc xạ (nD) của chất lỏng trong suốt hoặc bán trong suốt và vật rắn, cũng như độ Brix của dung dịch đường, nhờ đó trở thành công cụ đa năng cho phòng thí nghiệm phân tích và kiểm soát chất lượng.
2. 【Phạm vi đo rộng】 Phạm vi đo chỉ số khúc xạ từ 1,3000 đến 1,7000, thích hợp cho nhiều loại vật liệu khác nhau, từ dung dịch nước đến dầu và nhựa. Phạm vi đọc độ Brix từ 0 đến 100%, phù hợp với mọi loại sản phẩm, từ nước ép loãng đến siro đậm đặc.
3. 【Ngắm bằng mắt kết hợp màn hình LCD】 Kết hợp phương pháp ngắm truyền thống để quan sát chính xác đường ranh giới cùng màn hình kỹ thuật số LCD rõ nét nhằm giúp đọc kết quả dễ dàng và chính xác hơn, giảm mỏi mắt và sai sót khi đọc so với các khúc xạ kế hoàn toàn thủ công.
4. 【Bù nhiệt độ tự động】 Tự động hiệu chỉnh ảnh hưởng của nhiệt độ lên phép đo độ Brix giúp đảm bảo kết quả chính xác mà không cần chuyển đổi nhiệt độ thủ công, tiết kiệm thời gian và loại bỏ sai sót trong tính toán.
5. 【Độ chính xác và độ phân giải cao】 Đưa ra sai số chỉ thị chiết quang kế là ±0,0002 với độ phân giải 0,0001 và sai số đo độ Brix là ±0,1% với độ phân giải 0,1%, đảm bảo kết quả đáng tin cậy và chính xác cho kiểm soát chất lượng thường xuyên cũng như các ứng dụng nghiên cứu.
6. 【Lăng kính thủy tinh cứng bền bỉ】 Lăng kính được chế tạo từ thủy tinh cứng, chống mài mòn và trầy xước, đảm bảo độ chính xác đo lường lâu dài và kéo dài tuổi thọ thiết bị ngay cả khi sử dụng thường xuyên.
7. 【Hiển thị nhiệt độ thời gian thực】 Cảm biến nhiệt độ tích hợp hiển thị nhiệt độ mẫu trong khoảng từ 0°C đến 50°C, cho phép người vận hành theo dõi điều kiện môi trường và đảm bảo hiệu chỉnh nhiệt độ phù hợp.
8. 【Thời gian phản hồi nhanh】 Cung cấp kết quả đo chỉ trong vòng 5 giây, giúp thực hiện kiểm tra hiệu quả cao trong quy trình làm việc phòng thí nghiệm bận rộn.
9. 【Đầu ra dữ liệu RS232】 Được trang bị giao diện RS232 để truyền dữ liệu thuận tiện sang máy tính hoặc máy in, hỗ trợ ghi dữ liệu, phân tích và tạo báo cáo.
10. 【Kết cấu chắc chắn & thao tác dễ dàng】 Được thiết kế với kết cấu vững chãi và ổn định để hoạt động đáng tin cậy trên bàn thí nghiệm. Thao tác đơn giản và trực quan giúp thiết bị phù hợp cả với kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm lẫn người vận hành mới trong các phòng thí nghiệm thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, hóa chất và giáo dục.
Đặc tả
| SKZ1019 | SKZ1019A | SKZ1019B | SKZ1019C | |
| Cầm tay | mẫu để bàn | mẫu để bàn | mẫu để bàn | |
| Dải đo độ Brix | tÙY CHỈNH | 0 đến 100% | 0-95% | 0-100% |
| Độ phân giải độ Brix | tÙY CHỈNH | 0.10% | 0.10% | 0.01% |
| Đầu ra | Đọc trực tiếp | RS232 | Giao diện RS232, có thể kết nối với PC để lưu dữ liệu | RS232/USB/ổ đĩa U |
| Màn hình hiển thị | Màn hình kỹ thuật số | Mục tiêu thị giác và màn hình LCD | Màn hình cảm ứng LCD | Giao diện màn hình cảm ứng màu |
| Phạm vi áp dụng | được sử dụng rộng rãi để đo gần như mọi loại nước ép trái cây và các chất lỏng thực phẩm, đồ uống khác |
1. Đo chỉ số khúc xạ nD của các chất lỏng hoặc rắn trong suốt hoặc bán trong suốt. 2. Đo độ Brix của dung dịch đường. |
Đo các chất lỏng trong suốt và bán trong suốt: chỉ số khúc xạ nD và hàm lượng đường (Brix), phần khối lượng chất khô của siro glucose, F42, F55, nước ép, rau củ, đồ uống có gas và thực phẩm đóng hộp | |
| Ưu điểm |
1. Nhỏ gọn, có thể bỏ vừa túi áo. 2. Nhanh chóng và dễ dàng: chỉ cần một giọt dung dịch mẫu, đặt lên lăng kính, hiển thị kết quả trong vòng 3 giây. |
1. Hiệu chỉnh tự động ảnh hưởng của nhiệt độ lên giá trị Brix. 2. Lăng kính làm bằng thủy tinh cứng, khó bị mài mòn. |
1. Đo tự động hoàn toàn, tránh sai số do con người. 2. Vật liệu cửa lấy mẫu là thủy tinh cứng, chống mài mòn. 3. Có chức năng hiển thị nhiệt độ và hiệu chỉnh tự động (Brix-Tc); 5. Lưu ngày thực hiện phép đo |
1. Đo tự động, tốc độ đo nhanh, độ lặp lại cao; sử dụng cảm biến ảnh CCD dạng mảng đường với độ phân giải cao để đạt được việc đo và hiển thị tự động 2. Sử dụng đi-ốt phát quang (LED) làm nguồn sáng nhằm nâng cao độ chính xác; công nghệ FPGA được áp dụng để thu tín hiệu dữ liệu tốc độ cao, từ đó cải thiện độ chính xác 3. Có chức năng hiệu chỉnh theo nhiệt độ, xây dựng các mô hình toán học khác nhau để đo hàm lượng chất rắn trong dung dịch đường, đồng thời thực hiện hiệu chỉnh theo nhiệt độ của dung dịch |
