Tất cả danh mục
Phân tích quang học

Trang chủ /  Sản Phẩm /  Phân tích quang học

Sản phẩm

Máy đo lực căng Q2000 / Q1000 / Q500 (máy đo lực căng bề mặt/lực căng giao diện)


Dòng Q: Máy đo lực căng bề mặt và lực căng giao diện độ chính xác cao; phương pháp bản Wilhelmy và vòng Du Nouy (tùy chọn); cảm biến lực điện từ độ chính xác cao; màn hình cảm ứng 7 inch, hiển thị tiếng Trung/tiếng Anh; bàn nâng mẫu tự động, phụ...
Mô tả

Q Series

Máy đo lực căng bề mặt và lực căng giao diện độ chính xác cao

Phương pháp bản mỏng Wilhelmy và phương pháp vòng Du Nouy (tùy chọn)

Cảm biến lực điện từ độ chính xác cao

màn hình cảm ứng 7 inch, hiển thị tiếng Trung / tiếng Anh

Bàn nâng mẫu tự động, tốc độ điều chỉnh được từ 0–300 mm/phút

Phần mềm ST Flash để quản lý dữ liệu và phân tích nồng độ micelle tới hạn (CMC)

Đáp ứng tiêu chuẩn ASTM, ISO, DIN, GB/T

1. 【Hai phương pháp đo】 Hỗ trợ cả phương pháp bản mỏng Wilhelmy và phương pháp vòng Du Nouy để đo lực căng bề mặt và lực căng giao diện. Đọc trực tiếp kết quả dữ liệu mà không cần tính toán thủ công. Thiết kế và kích thước bản mỏng / vòng tuân thủ tiêu chuẩn trong nước và quốc tế. (Cần xác định rõ cấu hình bản mỏng hoặc vòng khi đặt hàng; khuyến nghị chọn cả hai để đạt tính linh hoạt tối đa.)

2. 【Cảm biến lực điện từ độ chính xác cao】 Được trang bị cảm biến lực điện từ cơ học độ chính xác cao sử dụng các thành phần lõi cao cấp. Độ chính xác tối đa đạt 0,001 mN/m (mẫu Q500), đảm bảo kết quả đo chính xác và đáng tin cậy.

3. 【Ba mẫu dành cho các nhu cầu độ chính xác khác nhau】 Có sẵn ở ba mẫu — Q2000 (độ chính xác 0,1 mN/m, dải đo 0–2000 mN/m), Q1000 (độ chính xác 0,01 mN/m, dải đo 0–1000 mN/m) và Q500 (độ chính xác 0,001 mN/m, dải đo 0–500 mN/m) — cho phép người dùng chọn thiết bị phù hợp nhất dựa trên yêu cầu về độ chính xác và dải đo.

4. 【Màn hình cảm ứng 7 inch với thao tác trực quan】 Trang bị màn hình cảm ứng 7 inch hiển thị rõ ràng toàn bộ thông tin và cho phép vận hành hoàn toàn mà không cần kết nối máy tính. Hỗ trợ chuyển đổi linh hoạt giữa chế độ hiển thị tiếng Anh và tiếng Anh để thuận tiện cho người dùng toàn cầu.

5. 【Bàn nâng mẫu tự động & tốc độ điều chỉnh được】 Chương trình đo tích hợp tự động điều khiển việc nâng và hạ bàn nâng mẫu, loại bỏ ảnh hưởng của con người trong quá trình đo. Tốc độ nâng có thể điều chỉnh tùy ý từ 0 đến 300 mm/phút, đáp ứng linh hoạt các yêu cầu thí nghiệm khác nhau với độ lặp lại xuất sắc.

6. 【Khu vực đo lường rộng rãi với hệ thống chiếu sáng】 Khu vực đo lường rộng rãi được trang bị hệ thống chiếu sáng tích hợp, chiếu sáng rõ ràng bề mặt mẫu và đầu đo, giúp định vị mẫu cực kỳ dễ dàng. Cửa trượt bằng kính trong suốt bảo vệ buồng đo khỏi luồng khí nhiễu, đảm bảo độ ổn định khi đo.

7. 【Điều chỉnh mức điện tử】 Mức điện tử tích hợp hỗ trợ điều chỉnh chính xác bàn đặt mẫu, đảm bảo phép đo lực chính xác nhờ duy trì độ cân bằng ngang đúng cách.

8. 【Quản lý dữ liệu toàn diện】 Trình đơn quản lý dữ liệu đo tích hợp cho phép xem dữ liệu dễ dàng và hỗ trợ kết nối máy in ngoài. Toàn bộ tệp dữ liệu đo có thể chuyển ra ngoài qua thiết bị lưu trữ USB và chuyển đổi sang định dạng Excel để quản lý, ghi chép và sắp xếp thuận tiện. Chức năng quản lý mật khẩu đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc dữ liệu và ngăn chặn việc sửa đổi trái phép hoặc xóa nhầm.

9. 【Phần mềm ST Flash dành cho phân tích nâng cao】 Bao gồm phần mềm ST Flash với hướng dẫn người dùng rõ ràng, hỗ trợ biểu đồ tóm tắt tự động, báo cáo đo lường toàn diện và tổ chức dữ liệu minh bạch. Có công cụ phân tích và tính toán CMC (Nồng độ micelle tới hạn), hỗ trợ so sánh đồng thời tối đa 8 bộ dữ liệu và cho phép gắn nhãn dữ liệu để dễ quan sát và so sánh. Hỗ trợ vận hành và hiển thị bằng cả tiếng Anh và tiếng Trung.

10. 【Chức năng đo khối lượng riêng chất lỏng】 Dựa trên nguyên lý lực đẩy Archimedes, thiết bị đo sức căng bề mặt có thể nhúng một vật có thể tích tiêu chuẩn vào mẫu thử và tính giá trị khối lượng riêng chất lỏng (có sẵn cho các mẫu Q2000 và Q1000 với các bộ phận thể tích tiêu chuẩn tùy chọn, dải đo 0–3,000 g/cm³, độ chính xác 0,001 g/cm³).

11. 【Phụ kiện tùy chọn phong phú】 Nhiều mô-đun mở rộng và phụ kiện tùy chọn có sẵn nhằm đáp ứng nhiều nhu cầu thử nghiệm ngoài các phép đo thông thường, từ đó nâng cao đáng kể tính linh hoạt và phạm vi ứng dụng của thiết bị.

12. 【Khả năng đo nhiệt độ rộng】 Hỗ trợ cảm biến nhiệt độ PT100 tùy chọn để đo nhiệt độ trong khoảng từ -40°C đến 250°C, cho phép kiểm tra sức căng bề mặt/giao diện ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau.

13. 【Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế】 Được thiết kế để đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn GB/T, EU, ISO, DIN và ASTM về sức căng bề mặt và giao diện, bao gồm ASTM D971 (sức căng giao diện dầu-nước bằng phương pháp vòng), ASTM D1331 (sức căng bề mặt/giao diện của dung dịch chất hoạt động bề mặt), ASTM D1417 (nhũ tương cao su tổng hợp), DIN EN 14210/14370, ISO 6889/304/1409, đảm bảo kết quả đo được công nhận trên toàn thế giới.

14. 【Các lĩnh vực ứng dụng rộng rãi】 Được sử dụng phổ biến để đánh giá hiệu quả của chất hoạt động bề mặt và đo lường nồng độ micelle tới hạn (CMC), tính chất làm ướt của viên nén và các thành phần dược phẩm, khả năng làm ướt sơn và lớp phủ, phát hiện mức độ lão hóa của dầu, kiểm tra khả năng làm ướt và độ bám dính của lớp phủ, phát triển mỹ phẩm, nghiên cứu đặc tính làm ướt mực in, và nhiều hơn nữa. Thiết bị lý tưởng cho kiểm soát chất lượng, nghiên cứu và phát triển (R&D), cũng như sản xuất trong các ngành công nghiệp hóa chất, dược phẩm, dầu khí, lớp phủ, mỹ phẩm và khoa học vật liệu.

Đặc tả
Q2000 Q1000 Q500
Phương pháp thử nghiệm phương pháp bản platino, vòng platino (tùy chọn với phụ phí)
Phạm vi Đo lường 0–2000 mN/m 0–1000 mN/m 0–500 mN/m
Nhạy cảm 0,1 mN/m 0,01 mN/m 0,001 mN/m
Độ chính xác ±0,1 mN/m ±0,01 mN/m ±0,001 mN/m
Độ lặp lại ±0,1 mN/m ±0,01 mN/m ±0,001 mN/m
Phạm vi áp dụng Máy đo sức căng bề mặt là một thiết bị đo chuyên dụng để xác định giá trị sức căng bề mặt của chất lỏng, được sử dụng rộng rãi trong ngành mực in, sơn và một số chất tẩy rửa thông dụng
Ưu điểm

1. Nguyên lý thử nghiệm bằng bản platin giúp thao tác trở nên dễ dàng

2. Đo hoàn toàn tự động giúp loại bỏ sai số do thao tác thủ công;

3. Hiệu chuẩn điểm zero trên toàn dải: chỉ cần nhấn một nút để hiệu chuẩn điểm zero ngay lập tức; vị trí zero ổn định và không trôi

4. Giá trị hiển thị chính là sức căng bề mặt của mẫu, không cần tính toán lại

Nhận báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Họ và tên
Company Name
Thư điện tử
Whatsapp / Di động
Message
0/1000

Nhận báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Họ và tên
Company Name
Thư điện tử
Whatsapp / Di động
Message
0/1000