PH200E
Mô tả
Xây dựng đáng tin cậy và bền bỉ
dải pH: -2,00–18,00 pH, độ chính xác ±0,01 pH
dải mV: -1999–1999 mV, độ chính xác ±0,1% FS
Dải nhiệt độ: -5–110 ℃, độ chính xác ±0,2 ℃
Bù nhiệt tự động ATC/MTC
Chế độ giữ giá trị tự động và chế độ đọc liên tục
Chức năng nhắc nhở khi đọc
Bộ nhớ lưu được 50 bộ dữ liệu
【Đáng tin cậy & bền bỉ, sẵn sàng sử dụng ngoài hiện trường】Thiết kế chắc chắn, phù hợp cho môi trường ngoài trời và tại hiện trường – hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.
【Dải đo mở rộng: -2,00–18,00 pH】Bao quát toàn bộ dải độ axit với độ chính xác ±0,01 pH – xử lý hiệu quả cả mẫu nước thông thường lẫn mẫu nước có tính cực đoan.
【Đo ORP chính xác】Dải đo từ -1999 đến 1999 mV với độ chính xác ±0,1%FS — đáng tin cậy để giám sát phản ứng oxy hóa-khử trong xử lý nước.
【Dải nhiệt độ rộng】Đo từ -5 đến 110℃ với độ chính xác ±0,2℃ và hỗ trợ bù nhiệt tự động (ATC) — thích nghi tốt với các môi trường thử nghiệm phức tạp.
【Hai chế độ đọc】Chuyển đổi linh hoạt giữa chế độ giữ giá trị tự động và chế độ đọc liên tục cho các tình huống thử nghiệm khác nhau.
【Nhắc nhở đọc tự động】Tự động cảnh báo khi hoàn tất phép đo — không cần theo dõi màn hình, hỗ trợ đa nhiệm.
【Lưu trữ 50 dữ liệu】Đáp ứng nhu cầu ghi chép và lưu trữ dữ liệu cơ bản nhằm đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc và kiểm toán.
【Tắt nguồn tự động kéo dài tuổi thọ pin】Tự động tắt thiết bị khi không hoạt động — kéo dài tuổi thọ pin và giảm chi phí vận hành.

Đặc tả
| Mô hình | PH200E | |
| Thông số kỹ thuật | pH/Nhiệt độ (mV) | |
| pH | Tầm hoạt động | -2,00 đến 18,00 pH |
| Độ phân giải | 0,01 pH | |
| Độ chính xác | ±0.01 pH | |
| Điểm hiệu chuẩn | Lên đến 3 | |
| Nhận diện tiêu chuẩn | Dung dịch đệm NIST | |
| mV | Tầm hoạt động | -1999 đến 1999 mV |
| Độ phân giải | 1mV | |
| Độ chính xác | ±0,1%FS | |
| Nhiệt độ | Tầm hoạt động | -5 đến 110℃ (23 đến 230 °F) |
| Đơn vị | ℃ | |
| Độ phân giải | 0.1 | |
| Độ chính xác | ±0.2 | |
| Kích thước | Chế độ đọc | Đọc Tự động, Liên tục |
| Thông báo đọc | Đang đọc, Ổn định, Đã khóa | |
| Bù nhiệt độ | ATC,MTC | |
| Quản lý dữ liệu | Lưu trữ dữ liệu | 50 kết quả mỗi lần |
| Đầu vào | điện cực pH | BNC(Q9) |
| Đầu dò nhiệt độ | cổng kết nối hàng không 4 chân | |
| Tùy chọn hiển thị | Đèn hậu | Có |
| Tắt tự động | 300, 600, 1200, 1800, 3600 giây, tắt | |
| Cấp bảo vệ IP | IP54 | |
| Tổng quát | Điện | Adapter AC, đầu vào AC 100-240V, đầu ra DC9V |
| Kích thước | 242x195x68 mm | |
| Trọng lượng | 900 g (1,98 lb) | |
