DO210E
Mô tả
1. Thiết kế chuyên nghiệp – thông minh
2. Dải đo DO: 0,00–20,00 mg/L, độ chính xác ±0,10 mg/L
3. Dải bão hòa DO: 0,0–200,0 %, độ chính xác ±2,0 %
4. Dải nhiệt độ: −5,0–110,0 °C, độ chính xác ±0,2 °C
5. Thao tác bằng màn hình cảm ứng
6. Quản lý phương pháp
7. Lưu trữ dữ liệu: 200 bộ
8. Chế độ đọc tự động và liên tục
9. Cấp bảo vệ chống nước IP65
10. Kết nối với máy tính và máy quét
11. Tự động tắt nguồn
1. 【Đáng tin cậy & bền bỉ, kiểm tra thực địa ổn định】Thân máy chắc chắn – lý tưởng cho kiểm tra nước trong nuôi trồng thủy sản và trên sông/hồ.
2. 【DO 0,00–20,00 mg/L】Độ chính xác ±0,10 mg/L – đo nồng độ oxy hòa tan trong nước một cách chính xác cho công việc thường ngày.
3. 【Độ bão hòa DO 0,0–200,0%】Độ chính xác ±2,0% – đánh giá toàn diện mức độ bão hòa oxy.
4. 【Dải nhiệt độ rộng –5,0–110 °C】Độ chính xác ±0,2 °C với chức năng ATC – dữ liệu chính xác ngay cả trong môi trường thực địa phức tạp.
5. 【Phương pháp cực phổ】Nguyên lý phát hiện cổ điển – dữ liệu ổn định và đáng tin cậy.
6. 【Màn hình cảm ứng điện dung, điều khiển được khi đeo găng tay】Điều khiển cảm ứng trực quan – thao tác mượt mà ngay cả khi đeo găng tay làm việc ngoài trời.
7. 【Quản lý phương pháp + lưu trữ 200 bộ dữ liệu】Lưu trữ phương pháp tùy chỉnh để giám sát thực địa dài hạn.
8. 【Chế độ giữ giá trị tự động + chế độ đọc liên tục】Thích nghi linh hoạt với các tình huống kiểm tra khác nhau.
9. 【Chống nước và chống bụi chuẩn IP65】Hoạt động đáng tin cậy trong môi trường ngoài trời ẩm ướt và nhiều bụi.



Đặc tả
| Mô hình | DO210E | |
| Thông số kỹ thuật | DO/Temp (Độ Bão Hòa DO). | |
| Nồng Độ Oxy Hoà Tan | Loại cảm biến | Polarographic |
| Tầm hoạt động | 0,00 đến 20,00 mg/L | |
| Độ phân giải | 0.01mg/L | |
| Độ chính xác | ±0.1mg/L | |
| Điểm hiệu chuẩn | Nước bão hòa khí hoặc điểm không | |
| Bù Trừ Áp Suất Khí Quyển | Có | |
| Hiệu chỉnh hệ số độ mặn thủ công | Có | |
| Độ Bão Hòa DO | Tầm hoạt động | (0,0 đến 200,0)% |
| Độ phân giải | 0.1% | |
| Độ chính xác | ±2.0% | |
| Nhiệt độ | Tầm hoạt động | -5 đến 110 °C, 23 đến 230 ℉ |
| Đơn vị | ℃,℉ | |
| Độ phân giải | 0.1 | |
| Độ chính xác tương đối | ±0.2 | |
| Kích thước | Chế độ đọc | Đọc Tự động, Liên tục |
| Hướng dẫn đọc | Đọc, Ổn định, Khóa | |
| Bù nhiệt độ | ATC,MTC | |
| Quản lý dữ liệu | Lưu trữ dữ liệu | 200 kết quả mỗi |
| Đầu vào | DO với Đầu Dò Nhiệt Độ | cổng kết nối hàng không 4 chân |
| Tùy chọn hiển thị | Đèn nền | Có |
| Tắt tự động | 300, 600, 1200, 1800, 3600 giây, tắt | |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 | |
| Tổng quát | Điện | Pin lithium sạc lại, Bộ chuyển đổi AC, đầu vào AC 100–240 V, đầu ra DCSV |
| Kích thước | 80 × 225 × 35 mm | |
| Trọng lượng | 400 g (0,88 lb) | |
